hứng chí

hứng chí

Thấy trời đẹp, hứng chí, ông cụ xách giỏ đi câu cá.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy vui thích, phấn khởi, hào hứng một cách bất ngờ hoặc tức thời: Trạng thái tinh thần vui vẻ, hưng phấn lên do một tác động bên ngoài hoặc một ý nghĩ bất chợt, thường dẫn đến hành động ngẫu hứng.
    • hứng thú, cảm hứng đột xuất để làm việc đó: Cảm giác nhiệt tình, say mê bộc phát, thúc đẩy người ta hành động ngay lập tức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nghe mọi người khen, anh ấy hứng chí lên hát tiếp một bài nữa. (Cảm thấy phấn khởi được khen, anh ấy đã hào hứng hát thêm một bài.)
    • Đang buồn ngủ, nhưng đọc được tin vui ấy bỗng hứng chí làm việc. (Đang mệt mỏi, nhưng tin vui ấy bỗng nhiên hào hứng làm việc.)
    • Thấy trời đẹp, hứng chí, ông cụ xách giỏ đi câu . (Thấy thời tiết thuận lợi, phấn chấn lên, ông cụ liền đi câu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lên hứng chí": Cụm từ nhấn mạnh sự khởi phát của cảm giác hào hứng.

    • Uống ly cà phê xong, anh ta lên hứng chí viết một mạch hết chương truyện. (Sau khi uống cà phê, anh ta bỗng hào hứng viết liền một mạch hết chương truyện.)
  • Dùng như một vị ngữ tính từ: Thường đi sau các động từ như "thấy", "cảm thấy", "bỗng", "tự nhiên" để diễn tả trạng thái.

    • Tự dưng tối nay tôi thấy hứng chí nấu ăn lắm. (Tự nhiên tối nay tôi cảm thấy rất hào hứng muốn nấu ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hào hứng (tính từ): Vui vẻ, nhiệt tình, sôi nổi. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng "hào hứng" có thể kéo dài hơn, còn "hứng chí" thường mang tính bộc phát, tức thời).
  • Phấn chấn (tính từ): Vui vẻ, phấn khởi tinh thần lên. (Nhấn mạnh đến sự cải thiện tâm trạng).
  • Khoái chí (tính từ): Thích thú, vui sướng. (Nhấn mạnh sự vui thích, mãn nguyện).
Từ đồng nghĩa
  • Phấn khởi: Vui mừng, hào hứng.
  • Hưng phấn: Trạng thái cảm xúc lên cao, sôi nổi.
  • Say sưa: Mải mê, đắm chìm trong cảm xúc hoặc công việc.
Từ trái nghĩa
  • Chán nản: Không còn thiết tha, hứng thú.
  • Uể oải: Mệt mỏi, không muốn làm .
  • Nản chí: Mất hết tinh thần, ý chí.
Thành ngữ liên quan
  • "Hứng chí sinh tình": Khi cảm hứng, hưng phấn thì dễ nảy sinh tình cảm (thường theo nghĩa lãng mạn). Thành ngữ này mô tả mối liên hệ giữa cảm xúc hào hứng sự khởi phát của tình cảm.
    • Gặp nhau trong buổi tiệc vui, hứng chí sinh tình, họ trò chuyện rất tâm đầu. (Gặp nhau trong không khí vui vẻ, hào hứng nảy sinh tình cảm, họ trò chuyện rất hợp nhau.)